tiếng thổi

tiếng thổi

Bác sĩ dùng ống nghe để nghe tiếng thổi ở tim bệnh nhân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Âm thanh phát ra từ luồng hơi: "tiếng thổi" chỉ âm thanh do không khí hoặc hơi bị đẩy qua một khe hẹp, khe hở, hoặc do tác động của luồng hơi lên một bề mặt nào đó.
    • (Y học) Âm thanh bất thường trong cơ thể: "tiếng thổi" thuật ngữ y khoa dùng để chỉ âm thanh do dòng máu chảy qua van tim hoặc mạch máu bất thường, thường được nghe qua ống nghe. dụ: "tiếng thổi tâm thu" (souffle systolique) âm thanh xảy ra khi tim co bóp.
dụ sử dụng
  • Âm thanh do luồng hơi:

    • Tiếng thổi của gió qua khe cửa làm tôi giật mình. (Âm thanh gió luồn qua khe cửa gây tiếng động.)
    • Khi thổi nến, bạn sẽ nghe thấy tiếng thổi nhẹ. (Âm thanh phát ra từ hơi thổi tắt nến.)
  • Y học:

    • Bác sĩ nghe thấy tiếng thổitim bệnh nhân. (Bác sĩ phát hiện âm thanh bất thường do van tim hoạt động không đúng.)
    • Tiếng thổi tâm thu có thể dấu hiệu của bệnh tim. (Âm thanh tim bất thường trong giai đoạn co bóp có thể cảnh báo vấn đề sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiếng thổi tâm thu": (Y học) âm thanh tim bất thường xảy ra trong giai đoạn tâm thu (khi tim co bóp).

    • Bác sĩ chẩn đoán tiếng thổi tâm thu lành tính. (Âm thanh này không nguy hiểm nếu không kèm triệu chứng khác.)
  • "tiếng thổi tâm trương": (Y học) âm thanh tim bất thường xảy ra trong giai đoạn tâm trương (khi tim giãn ra).

    • Tiếng thổi tâm trương thường liên quan đến hẹp van tim. (Âm thanh này phổ biến ở bệnh nhân van tim bị hẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Thổi (động từ): hành động đẩy hơi ra từ miệng hoặc từ một nguồn khí.

    • Anh ấy thổi bóng bay rất to. (Anh ấy làm bóng bay căng lên bằng hơi thở.)
  • Âm thổi (danh từ): từ đồng nghĩa với "tiếng thổi" trong y học, thường dùng để chỉ âm thanh bất thường trong cơ thể.

    • Âm thổitim có thể được phát hiện qua siêu âm. (Âm thanh bất thường tim được xác nhận bằng thiết bị chẩn đoán.)
Từ đồng nghĩa
  • Âm thanh thổi: âm thanh do luồng hơi tạo ra.
  • Tiếng gió: âm thanh của gió (thường mạnh hơn tự nhiên hơn).
  • Âm thổi tim: (y học) tiếng thổi bất thường trong tim.
Thành ngữ liên quan
  • Tiếng thổi trong gió: chỉ âm thanh yếu ớt, thoáng qua.
    • Anh ấy nghe thấy tiếng thổi trong gió như lời thì thầm. (Âm thanh nhẹ nhàng, khó nhận biết.)